Nghĩa của từ "take a sideswipe at" trong tiếng Việt

"take a sideswipe at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a sideswipe at

US /teɪk ə ˈsaɪd.swaɪp æt/
UK /teɪk ə ˈsaɪd.swaɪp æt/
"take a sideswipe at" picture

Thành ngữ

châm biếm, đả kích gián tiếp

to make an indirect critical remark about someone or something

Ví dụ:
•
During the debate, the candidate couldn't resist to take a sideswipe at his opponent's past policies.
Trong cuộc tranh luận, ứng cử viên không thể cưỡng lại việc châm biếm các chính sách trong quá khứ của đối thủ.
•
The article seemed to take a sideswipe at the government's recent decisions.
Bài báo dường như châm biếm các quyết định gần đây của chính phủ.